Nghĩa tiếng Việt
chung, cùng nhau
Đừng chỉ tra "jointly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows shared ownership, responsibility, or obligation
Câu ví dụ
The roommates are jointly accountable for any damage to the apartment .
Những người bạn cùng phòng chịu trách nhiệm chung về mọi thiệt hại đối với căn hộ.
Luyện tập
"jointly" nghĩa là gì?