jointly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chung, cùng nhau
🎯
Đừng chỉ tra "jointly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows shared ownership, responsibility, or obligation
✏️
Câu ví dụ
The roommates are jointly accountable for any damage to the apartment .
Những người bạn cùng phòng chịu trách nhiệm chung về mọi thiệt hại đối với căn hộ.
✅
Luyện tập

"jointly" nghĩa là gì?