Nghĩa tiếng Việt
lẫn nhau, tương hỗ
Đừng chỉ tra "mutually" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that involves or is shared by two or more people, groups, or sides equally
Câu ví dụ
The decision was made mutually after a long discussion .
Quyết định được đưa ra lẫn nhau sau một cuộc thảo luận dài.
Luyện tập
"mutually" nghĩa là gì?