Nghĩa tiếng Việt
một cách thống kê
Đừng chỉ tra "statistically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
by means of or according to statistics
Câu ví dụ
The marketing campaign 's success was determined statistically, analyzing consumer responses .
Thành công của chiến dịch tiếp thị được xác định một cách thống kê, bằng cách phân tích phản hồi của người tiêu dùng.
Luyện tập
"statistically" nghĩa là gì?