immaculate

/ˌɪˈmækjuɫɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoàn hảo, tinh khiết
🎯
Đừng chỉ tra "immaculate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
free from any stain or dirt
✏️
Câu ví dụ
He meticulously maintained his tools, ensuring they remained in immaculate condition for every project.
Anh ấy tỉ mỉ bảo quản dụng cụ của mình, đảm bảo chúng luôn ở trong tình trạng hoàn hảo cho mỗi dự án.
✅
Luyện tập

"immaculate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Cleanness