contaminated

/kənˈtæməˌneɪtɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn
🎯
Đừng chỉ tra "contaminated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
made impure or polluted by harmful substances, bacteria, or viruses
✏️
Câu ví dụ
The fish in the river were contaminated with mercury, posing a risk to human health if consumed.
Cá trong sông đã bị nhiễm thủy ngân, gây ra rủi ro cho sức khỏe con người nếu tiêu thụ.
✅
Luyện tập

"contaminated" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Cleanness