Nghĩa tiếng Việt
bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn
Đừng chỉ tra "contaminated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
made impure or polluted by harmful substances, bacteria, or viruses
Câu ví dụ
The fish in the river were contaminated with mercury, posing a risk to human health if consumed.
Cá trong sông đã bị nhiễm thủy ngân, gây ra rủi ro cho sức khỏe con người nếu tiêu thụ.
Luyện tập
"contaminated" nghĩa là gì?