Nghĩa tiếng Việt
ghế ottoman, ghế đôn
Đừng chỉ tra "ottoman" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a low upholstered seat or footstool without a back or arms
Luyện tập
"ottoman" nghĩa là gì?