changing table
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
bàn thay tã, bàn thay đồ cho em bé
Đừng chỉ tra "changing table" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a table designed for changing babies' diapers, often with storage for supplies
Câu ví dụ
He quickly changed the baby on the changing table before they went out .
Anh ấy nhanh chóng thay tã cho em bé trên bàn thay tã trước khi họ ra ngoài.
Luyện tập
"changing table" nghĩa là gì?