Nghĩa tiếng Việt
gây rối, phá vỡ
Đừng chỉ tra "disruptive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
interrupting or disturbing the normal flow or function of something
Câu ví dụ
The disruptive influence of social media is reshaping how information is shared .
Ảnh hưởng gây rối của mạng xã hội đang định hình lại cách thông tin được chia sẻ.
Luyện tập
"disruptive" nghĩa là gì?