disruptive

/dɪsˈɹəptɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây rối, phá vỡ
🎯
Đừng chỉ tra "disruptive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
interrupting or disturbing the normal flow or function of something
✏️
Câu ví dụ
The disruptive influence of social media is reshaping how information is shared .
Ảnh hưởng gây rối của mạng xã hội đang định hình lại cách thông tin được chia sẻ.
✅
Luyện tập

"disruptive" nghĩa là gì?