Nghĩa tiếng Việt
sáng tạo, sinh sôi
Đừng chỉ tra "generative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
capable of producing something else, often in a creative or productive manner
Câu ví dụ
She found the generative exercise of journaling to be therapeutic .
Cô ấy thấy bài tập sáng tạo của việc viết nhật ký rất trị liệu.
Luyện tập
"generative" nghĩa là gì?