generative

/ˈdʒɛnɝətɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sáng tạo, sinh sôi
🎯
Đừng chỉ tra "generative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
capable of producing something else, often in a creative or productive manner
✏️
Câu ví dụ
She found the generative exercise of journaling to be therapeutic .
Cô ấy thấy bài tập sáng tạo của việc viết nhật ký rất trị liệu.
✅
Luyện tập

"generative" nghĩa là gì?