Nghĩa tiếng Việt
xâm lấn, xâm nhập
Đừng chỉ tra "invasive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
aggressively intruding or spreading into a space or situation where something is unwelcome or harmful
Câu ví dụ
The invasive procedures used by the company to collect data raised privacy concerns among users .
Các thủ tục xâm lấn được công ty sử dụng để thu thập dữ liệu đã làm dấy lên lo ngại về quyền riêng tư trong số người dùng.
Luyện tập
"invasive" nghĩa là gì?