invasive

/ˌɪnˈveɪsɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xâm lấn, xâm nhập
🎯
Đừng chỉ tra "invasive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
aggressively intruding or spreading into a space or situation where something is unwelcome or harmful
✏️
Câu ví dụ
The invasive procedures used by the company to collect data raised privacy concerns among users .
Các thủ tục xâm lấn được công ty sử dụng để thu thập dữ liệu đã làm dấy lên lo ngại về quyền riêng tư trong số người dùng.
✅
Luyện tập

"invasive" nghĩa là gì?