divisive

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây chia rẽ, gây bất đồng
💡
Definition (English)
causing disagreement or hostility by creating strong differences of opinion among people
✏️
Câu ví dụ
The divisive nature of the debate made it challenging to find common ground .
Bản chất chia rẽ của cuộc tranh luận khiến việc tìm kiếm tiếng nói chung trở nên khó khăn.
Luyện tập

"divisive" nghĩa là gì?