Nghĩa tiếng Việt
gắn kết, thống nhất
Đừng chỉ tra "cohesive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
creating unity or consistency
Câu ví dụ
The cohesive branding strategy helped to establish a strong and recognizable brand identity .
Chiến lược xây dựng thương hiệu gắn kết đã giúp thiết lập một bản sắc thương hiệu mạnh mẽ và dễ nhận biết.
Luyện tập
"cohesive" nghĩa là gì?