Nghĩa tiếng Việt
kết nối, liên kết
Đừng chỉ tra "connective" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
joining or linking different elements together
Câu ví dụ
The connective joints in the construction ensured the stability of the structure .
Các khớp kết nối trong công trình đảm bảo sự ổn định của cấu trúc.
Luyện tập
"connective" nghĩa là gì?