adhesive

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dính, có tính kết dính
💡
Definition (English)
having the quality of sticking or bonding objects together
✏️
Câu ví dụ
She applied an adhesive strip to the torn page to repair her book .
Cô ấy đã dán một dải dính vào trang sách bị rách để sửa chữa cuốn sách của mình.
Luyện tập

"adhesive" nghĩa là gì?