counterproductive

/ˈkaʊntɝpɹəˌdəktɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phản tác dụng, tạo ra kết quả trái với ý định
🎯
Đừng chỉ tra "counterproductive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
producing results that are contrary to what was intended
✏️
Câu ví dụ
The excessive regulations proved counterproductive, slowing down the decision-making process .
Các quy định quá mức đã chứng tỏ là phản tác dụng, làm chậm quá trình ra quyết định.
✅
Luyện tập

"counterproductive" nghĩa là gì?