Nghĩa tiếng Việt
phản tác dụng, tạo ra kết quả trái với ý định
Đừng chỉ tra "counterproductive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
producing results that are contrary to what was intended
Câu ví dụ
The excessive regulations proved counterproductive, slowing down the decision-making process .
Các quy định quá mức đã chứng tỏ là phản tác dụng, làm chậm quá trình ra quyết định.
Luyện tập
"counterproductive" nghĩa là gì?