useful

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hữu ích, tiện lợi
🎯
Đừng chỉ tra "useful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
providing help when needed
✏️
Câu ví dụ
Having a mentor at work can be useful in guiding career decisions and providing valuable insights .
Có một người cố vấn tại nơi làm việc có thể hữu ích trong việc hướng dẫn các quyết định nghề nghiệp và cung cấp những hiểu biết giá trị.
✅
Luyện tập

"useful" nghĩa là gì?