unproductive

/ˌənpɹəˈdəktɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không hiệu quả, vô ích
🎯
Đừng chỉ tra "unproductive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
ineffective in producing positive or meaningful outcomes
✏️
Câu ví dụ
The unproductive use of resources led to budget overspending and inefficiency .
Việc sử dụng không hiệu quả các nguồn lực dẫn đến chi tiêu vượt ngân sách và kém hiệu quả.
✅
Luyện tập

"unproductive" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này