Nghĩa tiếng Việt
màu mỡ, hiệu quả
Đừng chỉ tra "fruitful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
productive and leading to positive outcomes or results
Câu ví dụ
The negotiation was fruitful, resulting in a mutually beneficial agreement .
Cuộc đàm phán đã mang lại kết quả tốt, dẫn đến một thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.
Luyện tập
"fruitful" nghĩa là gì?