cosmological

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vũ trụ học
🎯
Đừng chỉ tra "cosmological" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the study of the origin, structure, and evolution of the universe
✏️
Câu ví dụ
Cosmological inflation is a proposed period of rapid expansion in the early universe .
Lạm phát vũ trụ là một giai đoạn được đề xuất của sự mở rộng nhanh chóng trong vũ trụ sơ khai.
✅
Luyện tập

"cosmological" nghĩa là gì?