cosmological
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
vũ trụ học
Đừng chỉ tra "cosmological" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the study of the origin, structure, and evolution of the universe
Câu ví dụ
Cosmological inflation is a proposed period of rapid expansion in the early universe .
Lạm phát vũ trụ là một giai đoạn được đề xuất của sự mở rộng nhanh chóng trong vũ trụ sơ khai.
Luyện tập
"cosmological" nghĩa là gì?