intergalactic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
liên ngân hà, giữa các thiên hà
Đừng chỉ tra "intergalactic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
existing or occurring between galaxies
Câu ví dụ
The intergalactic medium contains gas and dust spread throughout space .
Môi trường liên ngân hà chứa khí và bụi trải rộng khắp không gian.
Luyện tập
"intergalactic" nghĩa là gì?