intergalactic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
liên ngân hà, giữa các thiên hà
🎯
Đừng chỉ tra "intergalactic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
existing or occurring between galaxies
✏️
Câu ví dụ
The intergalactic medium contains gas and dust spread throughout space .
Môi trường liên ngân hà chứa khí và bụi trải rộng khắp không gian.
✅
Luyện tập

"intergalactic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Astronomy