martian

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc sao Hỏa, đặc trưng của sao Hỏa
🎯
Đừng chỉ tra "martian" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the planet Mars or characteristic of its environment
✏️
Câu ví dụ
Scientists hope future robotic missions will help unlock more Martian secrets .
Các nhà khoa học hy vọng rằng các sứ mệnh robot trong tương lai sẽ giúp khám phá thêm nhiều bí mật Sao Hỏa.
✅
Luyện tập

"martian" nghĩa là gì?