Nghĩa tiếng Việt
thuộc sao Hỏa, đặc trưng của sao Hỏa
Đừng chỉ tra "martian" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the planet Mars or characteristic of its environment
Câu ví dụ
Scientists hope future robotic missions will help unlock more Martian secrets .
Các nhà khoa học hy vọng rằng các sứ mệnh robot trong tương lai sẽ giúp khám phá thêm nhiều bí mật Sao Hỏa.
Luyện tập
"martian" nghĩa là gì?