Nghĩa tiếng Việt
tương ứng, do đó
Đừng chỉ tra "correspondingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate a relation between two things
Câu ví dụ
As the demand for renewable energy sources grew , correspondingly, there was an increase in research and development investments in the renewable energy sector .
Khi nhu cầu về các nguồn năng lượng tái tạo tăng lên, tương ứng, đã có sự gia tăng đầu tư vào nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
Luyện tập
"correspondingly" nghĩa là gì?