complementary
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
bổ sung, hỗ trợ lẫn nhau
Definition (English)
useful to each other or enhancing each other's qualities when brought together
Câu ví dụ
The two artists have complementary styles that blend perfectly in their collaborative work .
Hai nghệ sĩ có phong cách bổ sung cho nhau, hòa quyện hoàn hảo trong tác phẩm hợp tác của họ.
Luyện tập
"complementary" nghĩa là gì?