complementary

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bổ sung, hỗ trợ lẫn nhau
💡
Definition (English)
useful to each other or enhancing each other's qualities when brought together
✏️
Câu ví dụ
The two artists have complementary styles that blend perfectly in their collaborative work .
Hai nghệ sĩ có phong cách bổ sung cho nhau, hòa quyện hoàn hảo trong tác phẩm hợp tác của họ.
Luyện tập

"complementary" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Essentiality