Nghĩa tiếng Việt
không đúng cách, một cách không phù hợp
Đừng chỉ tra "improperly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is not correct or not suitable
Câu ví dụ
The construction project faced delays due to improperly executed building plans .
Dự án xây dựng gặp phải sự chậm trễ do các kế hoạch xây dựng không được thực hiện đúng cách.
Luyện tập
"improperly" nghĩa là gì?