improperly

/ˌɪmˈpɹɑpɝɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đúng cách, một cách không phù hợp
🎯
Đừng chỉ tra "improperly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is not correct or not suitable
✏️
Câu ví dụ
The construction project faced delays due to improperly executed building plans .
Dự án xây dựng gặp phải sự chậm trễ do các kế hoạch xây dựng không được thực hiện đúng cách.
✅
Luyện tập

"improperly" nghĩa là gì?