continued

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếp tục, liên tục
🎯
Đừng chỉ tra "continued" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
carrying on without stopping
✏️
Câu ví dụ
The teacher praised the student for their continued improvement in writing skills .
Giáo viên khen ngợi học sinh vì sự tiến bộ liên tục trong kỹ năng viết.
✅
Luyện tập

"continued" nghĩa là gì?