Nghĩa tiếng Việt
tiếp tục, liên tục
Đừng chỉ tra "continued" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
carrying on without stopping
Câu ví dụ
The teacher praised the student for their continued improvement in writing skills .
Giáo viên khen ngợi học sinh vì sự tiến bộ liên tục trong kỹ năng viết.
Luyện tập
"continued" nghĩa là gì?