Nghĩa tiếng Việt
không kiểm soát, bừa bãi
Đừng chỉ tra "uncontrolled" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking regulation, restraint, or governance, resulting in chaos, disorder, or wildness
Câu ví dụ
The uncontrolled growth of invasive plant species disrupted the natural ecosystem of the wetland area .
Sự phát triển không kiểm soát của các loài thực vật xâm lấn đã phá vỡ hệ sinh thái tự nhiên của khu vực đầm lầy.
Luyện tập
"uncontrolled" nghĩa là gì?