endangered
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
nguy cấp
Definition (English)
(of an animal, plant, etc.) being at risk of extinction
Câu ví dụ
Climate change poses a significant threat to many endangered species by altering their habitats and food sources.
Biến đổi khí hậu đặt ra mối đe dọa đáng kể đối với nhiều loài nguy cấp bằng cách thay đổi môi trường sống và nguồn thức ăn của chúng.
Luyện tập
"endangered" nghĩa là gì?