Nghĩa tiếng Việt
phối hợp
Đừng chỉ tra "coordinated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
functioning as a unified unit, with various parts or elements working together harmoniously
Câu ví dụ
The coordinated attack of the predators allowed them to capture their prey efficiently .
Cuộc tấn công phối hợp của những kẻ săn mồi cho phép chúng bắt con mồi một cách hiệu quả.
Luyện tập
"coordinated" nghĩa là gì?