coordinated

/koʊˈɔɹdəneɪtɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phối hợp
🎯
Đừng chỉ tra "coordinated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
functioning as a unified unit, with various parts or elements working together harmoniously
✏️
Câu ví dụ
The coordinated attack of the predators allowed them to capture their prey efficiently .
Cuộc tấn công phối hợp của những kẻ săn mồi cho phép chúng bắt con mồi một cách hiệu quả.
✅
Luyện tập

"coordinated" nghĩa là gì?