decentralized

/dɪˈsɛntɹəˌɫaɪzd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phi tập trung
🎯
Đừng chỉ tra "decentralized" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
spreading control or decision-making across multiple locations or entities instead of concentrating it in one central authority
✏️
Câu ví dụ
The university adopted a decentralized admissions process , with each department responsible for reviewing applications and making admission decisions .
Trường đại học đã áp dụng một quy trình tuyển sinh phân cấp, với mỗi khoa chịu trách nhiệm xem xét hồ sơ và đưa ra quyết định tuyển sinh.
✅
Luyện tập

"decentralized" nghĩa là gì?