Nghĩa tiếng Việt
phi tập trung
Đừng chỉ tra "decentralized" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
spreading control or decision-making across multiple locations or entities instead of concentrating it in one central authority
Câu ví dụ
The university adopted a decentralized admissions process , with each department responsible for reviewing applications and making admission decisions .
Trường đại học đã áp dụng một quy trình tuyển sinh phân cấp, với mỗi khoa chịu trách nhiệm xem xét hồ sơ và đưa ra quyết định tuyển sinh.
Luyện tập
"decentralized" nghĩa là gì?