Nghĩa tiếng Việt
liên tục, bền vững
Đừng chỉ tra "sustained" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
remaining at a consistent level over time without interruption
Câu ví dụ
The government implemented sustained efforts to reduce poverty and improve living standards for its citizens .
Chính phủ đã thực hiện những nỗ lực bền bỉ để giảm nghèo và cải thiện mức sống cho người dân.
Luyện tập
"sustained" nghĩa là gì?