sustained

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
liên tục, bền vững
🎯
Đừng chỉ tra "sustained" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
remaining at a consistent level over time without interruption
✏️
Câu ví dụ
The government implemented sustained efforts to reduce poverty and improve living standards for its citizens .
Chính phủ đã thực hiện những nỗ lực bền bỉ để giảm nghèo và cải thiện mức sống cho người dân.
✅
Luyện tập

"sustained" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporary Result