Nghĩa tiếng Việt
một cách tiêu cực, có hại
Đừng chỉ tra "adversely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that has a negative or harmful effect
Câu ví dụ
Not following traffic rules can adversely affect road safety .
Không tuân thủ các quy tắc giao thông có thể ảnh hưởng tiêu cực đến an toàn đường bộ.
Luyện tập
"adversely" nghĩa là gì?