unflappable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
bình tĩnh, điềm tĩnh
Definition (English)
having the ability to stay composed and calm in difficult circumstances
Câu ví dụ
Despite criticism , he remained unflappable, sticking to his decisions with unwavering confidence .
Bất chấp những lời chỉ trích, anh ấy vẫn bình tĩnh, kiên định với quyết định của mình với sự tự tin không lay chuyển.
Luyện tập
"unflappable" nghĩa là gì?