Nghĩa tiếng Việt
nhịp sinh học, chu kỳ ngày đêm
Đừng chỉ tra "circadian" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
referring to biological processes in living organisms that follow a roughly 24-hour cycle, primarily influenced by natural light and dark periods
Câu ví dụ
Circadian disruptions , like working night shifts , can negatively impact long-term health .
Những rối loạn nhịp sinh học, như làm việc ca đêm, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe lâu dài.
Luyện tập
"circadian" nghĩa là gì?