Nghĩa tiếng Việt
trẻ con, ngây thơ
Đừng chỉ tra "childlike" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the innocence of a child
Câu ví dụ
The elderly woman 's eyes sparkled with a childlike innocence as she watched the birds in the park .
Đôi mắt của người phụ nữ lớn tuổi lấp lánh với sự ngây thơ trẻ con khi cô nhìn những con chim trong công viên.
Luyện tập
"childlike" nghĩa là gì?