childlike

/ˈtʃaɪɫdˌɫaɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trẻ con, ngây thơ
🎯
Đừng chỉ tra "childlike" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the innocence of a child
✏️
Câu ví dụ
The elderly woman 's eyes sparkled with a childlike innocence as she watched the birds in the park .
Đôi mắt của người phụ nữ lớn tuổi lấp lánh với sự ngây thơ trẻ con khi cô nhìn những con chim trong công viên.
✅
Luyện tập

"childlike" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Personal Traits