hearty

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nồng nhiệt, thân thiện
🎯
Đừng chỉ tra "hearty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
displaying friendliness and hospitality in a warm and sincere manner
✏️
Câu ví dụ
The hearty support of the community helped the family through their difficult time .
Sự hỗ trợ nồng nhiệt của cộng đồng đã giúp gia đình vượt qua thời điểm khó khăn.
✅
Luyện tập

"hearty" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Personal Traits