Nghĩa tiếng Việt
nồng nhiệt, thân thiện
Đừng chỉ tra "hearty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
displaying friendliness and hospitality in a warm and sincere manner
Câu ví dụ
The hearty support of the community helped the family through their difficult time .
Sự hỗ trợ nồng nhiệt của cộng đồng đã giúp gia đình vượt qua thời điểm khó khăn.
Luyện tập
"hearty" nghĩa là gì?