Nghĩa tiếng Việt
thanh lịch, sành điệu
Đừng chỉ tra "chic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having an appealing appearance that is stylish
Câu ví dụ
She looked effortlessly chic in her black dress and matching heels .
Cô ấy trông sang trọng một cách dễ dàng trong chiếc váy đen và giày cao gót phù hợp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
smart thông minh,sáng dạ, quick to...
Luyện tập
"chic" nghĩa là gì?