Nghĩa tiếng Việt
một cách sinh học
Đừng chỉ tra "biologically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to or involving biology, the scientific study of living organisms and their vital processes
Câu ví dụ
The environmental study evaluated the ecosystem biologically, studying the interactions between organisms .
Nghiên cứu môi trường đã đánh giá hệ sinh thái một cách sinh học, nghiên cứu sự tương tác giữa các sinh vật.
Luyện tập
"biologically" nghĩa là gì?