biologically

/baɪəˈɫɑdʒɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách sinh học
🎯
Đừng chỉ tra "biologically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to or involving biology, the scientific study of living organisms and their vital processes
✏️
Câu ví dụ
The environmental study evaluated the ecosystem biologically, studying the interactions between organisms .
Nghiên cứu môi trường đã đánh giá hệ sinh thái một cách sinh học, nghiên cứu sự tương tác giữa các sinh vật.
✅
Luyện tập

"biologically" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này