block

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khu phố, dãy nhà
🎯
Đừng chỉ tra "block" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an area in a city or town that contains several buildings and is surrounded by four streets
✏️
Câu ví dụ
He parked his car on the block where his friend lives .
Anh ấy đỗ xe trên khu phố nơi bạn anh ấy sống.
✅
Luyện tập

"block" nghĩa là gì?