Nghĩa tiếng Việt
khu phố, dãy nhà
Đừng chỉ tra "block" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area in a city or town that contains several buildings and is surrounded by four streets
Câu ví dụ
He parked his car on the block where his friend lives .
Anh ấy đỗ xe trên khu phố nơi bạn anh ấy sống.
Luyện tập
"block" nghĩa là gì?