Nghĩa tiếng Việt
tre, nứa
Đừng chỉ tra "bamboo" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of plant that grows in tropical regions with a hollow wooden stem
Câu ví dụ
The gardener admired the rapid growth of the bamboo, which quickly filled in the bare spots in the landscape .
Người làm vườn ngưỡng mộ sự phát triển nhanh chóng của tre, nhanh chóng lấp đầy những khoảng trống trong cảnh quan.
Luyện tập
"bamboo" nghĩa là gì?