bamboo

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tre, nứa
🎯
Đừng chỉ tra "bamboo" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of plant that grows in tropical regions with a hollow wooden stem
✏️
Câu ví dụ
The gardener admired the rapid growth of the bamboo, which quickly filled in the bare spots in the landscape .
Người làm vườn ngưỡng mộ sự phát triển nhanh chóng của tre, nhanh chóng lấp đầy những khoảng trống trong cảnh quan.
✅
Luyện tập

"bamboo" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nature