sub-saharan
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
châu Phi hạ Sahara, sub-Sahara
Đừng chỉ tra "sub-saharan" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to or situated south of the Sahara Desert, particularly in Africa
Câu ví dụ
Sub-Saharan languages include numerous indigenous languages and dialects .
Các ngôn ngữ châu Phi cận Sahara bao gồm nhiều ngôn ngữ và phương ngữ bản địa.
Luyện tập
"sub-saharan" nghĩa là gì?