sub-saharan

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
châu Phi hạ Sahara, sub-Sahara
🎯
Đừng chỉ tra "sub-saharan" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to or situated south of the Sahara Desert, particularly in Africa
✏️
Câu ví dụ
Sub-Saharan languages include numerous indigenous languages and dialects .
Các ngôn ngữ châu Phi cận Sahara bao gồm nhiều ngôn ngữ và phương ngữ bản địa.
✅
Luyện tập

"sub-saharan" nghĩa là gì?