Nghĩa tiếng Việt
Đồng ý, Nhất trí
Đừng chỉ tra "agreed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express concurrence or approval with a statement, suggestion, or decision
Câu ví dụ
Agreed.It's wise to proceed with the revised contract.
Đồng ý. Thật khôn ngoan khi tiến hành với hợp đồng đã được sửa đổi.
Luyện tập
"agreed" nghĩa là gì?