agreed

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Đồng ý, Nhất trí
🎯
Đừng chỉ tra "agreed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express concurrence or approval with a statement, suggestion, or decision
✏️
Câu ví dụ
Agreed.It's wise to proceed with the revised contract.
Đồng ý. Thật khôn ngoan khi tiến hành với hợp đồng đã được sửa đổi.
✅
Luyện tập

"agreed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Agreement