preach

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Giảng đi!, Amen!
🎯
Đừng chỉ tra "preach" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to show enthusiastic agreement or affirmation, especially in response to someone's passionate or insightful statement
✏️
Câu ví dụ
Preach!We should all strive to live more sustainably.
Giảng! Tất cả chúng ta nên cố gắng sống bền vững hơn.
✅
Luyện tập

"preach" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Agreement