Nghĩa tiếng Việt
Giảng đi!, Amen!
Đừng chỉ tra "preach" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to show enthusiastic agreement or affirmation, especially in response to someone's passionate or insightful statement
Câu ví dụ
Preach!We should all strive to live more sustainably.
Giảng! Tất cả chúng ta nên cố gắng sống bền vững hơn.
Luyện tập
"preach" nghĩa là gì?