word up
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Đúng vậy, Chính xác
Đừng chỉ tra "word up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to convey affirmation, agreement, or acknowledgment of what has been said
Câu ví dụ
Word up , the concert is going to be awesome !
Word up, buổi hòa nhạc sẽ rất tuyệt vời!
Luyện tập
"word up" nghĩa là gì?