hear, hear!

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Nghe đây, nghe đây!
💡
Definition (English)
used to show one's complete agreement with something, particularly in a speech
✏️
Câu ví dụ
Hear, hear!The speaker's call for unity and cooperation resonates with us all.
Nghe đây, nghe đây! Lời kêu gọi của diễn giả về sự đoàn kết và hợp tác cộng hưởng với tất cả chúng ta.
Luyện tập

"hear, hear!" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Agreement