hear, hear!
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Nghe đây, nghe đây!
Đừng chỉ tra "hear, hear!" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to show one's complete agreement with something, particularly in a speech
Câu ví dụ
Hear, hear!The speaker's call for unity and cooperation resonates with us all.
Nghe đây, nghe đây! Lời kêu gọi của diễn giả về sự đoàn kết và hợp tác cộng hưởng với tất cả chúng ta.
Luyện tập
"hear, hear!" nghĩa là gì?