Nghĩa tiếng Việt
Tâm trạng., Không khí.
Đừng chỉ tra "mood" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express strong identification with or agreement with a feeling, vibe, or expression
Câu ví dụ
Mood.This semester has been the worst.
Mood. Học kỳ này là tồi tệ nhất.
Luyện tập
"mood" nghĩa là gì?