The Broken Refrigerator

Chiếc tủ lạnh bị hỏng
A1 Furniture and Home Appliances 48 câu 5 từ vựng ~2 phút nghe
Duy and his roommate, Ken, live in a small apartment. One morning, Ken opens the refrigerator and everything inside is warm.
Duy và bạn cùng phòng là Ken sống trong một căn hộ nhỏ. Một buổi sáng, Ken mở tủ lạnh và thấy mọi thứ bên trong đều ấm.
Nhân vật: Ken, Duy
48 câu
Ken

Duy, come here! There's a problem with the refrigerator.

Duy ơi, lại đây! Tủ lạnh có vấn đề rồi.

Duy

What's wrong with it?

Nó bị làm sao?

Ken

It's not cold. The milk is warm, and the ice cream is soup now!

Nó không lạnh. Sữa thì ấm, còn kem giờ thành súp rồi!

Duy

Oh no. Is it on? Maybe the plug is out.

Ôi không. Nó có bật không? Có lẽ phích cắm bị tuột.

Ken

The plug is in. The light inside doesn't work, too.

Phích vẫn cắm. Đèn bên trong cũng không sáng.

Duy

Hmm. Is the television OK? Let's check the electricity.

Hmm. Ti vi có chạy không? Kiểm tra điện xem.

Ken

Yes, the television works. And the stove works too. It's only the refrigerator.

Có, ti vi vẫn chạy. Bếp cũng chạy. Chỉ có tủ lạnh thôi.

Duy

It's very old. I think it's broken. Let's call a repairman.

Nó cũ lắm rồi. Mình nghĩ nó hỏng rồi. Gọi thợ sửa thôi.

Ken

OK. But what about the food? We have meat, fish and eggs in there.

Được. Nhưng còn đồ ăn thì sao? Trong đó có thịt, cá và trứng.

Duy

Let's cook the meat and fish on the stove now. We can have a big lunch.

Mình nấu thịt và cá trên bếp luôn đi. Mình có thể ăn một bữa trưa thịnh soạn.

Ken

Good idea. Can you take the plates out of the cabinet?

Ý hay. Cậu lấy đĩa ra khỏi tủ giúp mình được không?

Duy

Sure. I'll put them on the table.

Được. Mình sẽ để lên bàn.

In the afternoon(Buổi chiều)
Ken

The repairman is here. He's looking at the refrigerator.

Thợ sửa đến rồi. Anh ấy đang xem tủ lạnh.

Duy

What does he say?

Anh ấy nói sao?

Ken

He says it's twenty years old. He can fix it, but it costs two million.

Anh ấy nói nó đã hai mươi năm tuổi rồi. Anh ấy sửa được, nhưng tốn hai triệu.

Duy

Two million? A new refrigerator is only five million.

Hai triệu á? Một cái tủ lạnh mới chỉ năm triệu thôi.

Ken

Right. Maybe we should buy a new one.

Đúng vậy. Có lẽ mình nên mua cái mới.

Duy

I agree. A new one uses less electricity, too.

Mình đồng ý. Cái mới cũng tốn ít điện hơn.

Ken

And where do we put the new one? The old one is next to the stove.

Thế mình để cái mới ở đâu? Cái cũ đang ở cạnh bếp.

Duy

Next to the stove isn't good. It's too hot there. Let's put it next to the cabinet.

Cạnh bếp không tốt đâu. Chỗ đó nóng quá. Mình để nó cạnh cái tủ đi.

Ken

OK. Let's go to the store this evening. We can watch a movie on television after that.

Được rồi. Tối nay mình đi cửa hàng nhé. Sau đó mình có thể xem phim trên ti vi.

Duy

And buy new ice cream. A cold one this time!

Và mua kem mới. Lần này phải là kem lạnh nhé!

Từ vựng trong bài (5)

refrigerator ɹəˈfɹɪdʒɝˌeɪtɝ Danh từ
tủ lạnh, máy làm lạnh
television ˈtɛɫəˌvɪʒən Danh từ
truyền hình, ti vi
stove ˈstoʊv Danh từ
bếp, lò
cabinet ˈkæbənət Danh từ
tủ, kệ
table ˈteɪbəɫ Danh từ
bàn, bàn ăn

Mẫu câu hay

What's wrong with it?
Nó bị làm sao?
Hỏi về sự cố của đồ vật hoặc tình trạng của người: What's wrong with you?
I think it's broken.
Mình nghĩ nó hỏng rồi.
"broken" = bị hỏng, vỡ. Dùng cho máy móc và đồ vật.
Maybe we should buy a new one.
Có lẽ mình nên mua cái mới.
"should" dùng để đưa ra lời khuyên, gợi ý.
I agree.
Mình đồng ý.
Câu ngắn gọn để đồng tình. Không đồng ý: "I don't agree."

Kiểm tra nhanh

1. What is the problem?
💡 Ken nói: "It's not cold."
2. What do they do with the meat and fish?
💡 Duy nói: "Let's cook the meat and fish on the stove now."
3. Why do they buy a new refrigerator?
💡 Sửa mất hai triệu cho một cái tủ đã hai mươi năm, mua mới chỉ năm triệu.

Cùng chủ đề Furniture and Home Appliances

Chủ đề khác cấp A1