vertically

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo chiều dọc, thẳng đứng
🎯
Đừng chỉ tra "vertically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at a right angle to a horizontal line or surface
✏️
Câu ví dụ
The elevator moved vertically between the floors of the building .
Thang máy di chuyển theo chiều dọc giữa các tầng của tòa nhà.
✅
Luyện tập

"vertically" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Movement