sideways

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sang một bên, theo chiều ngang
🎯
Đừng chỉ tra "sideways" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
toward or in the direction of one side
✏️
Câu ví dụ
The car turned sideways as it slid on the icy road .
Chiếc xe quay sang một bên khi nó trượt trên con đường đóng băng.
✅
Luyện tập

"sideways" nghĩa là gì?