Nghĩa tiếng Việt
đầu tiên, lao đầu vào
Đừng chỉ tra "headfirst" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with the head leading the way
Câu ví dụ
The acrobat descended headfirst from the trapeze, showcasing skill and precision.
Người nhào lộn đã xuống đầu xuống trước từ xà ngang, thể hiện kỹ năng và sự chính xác.
Luyện tập
"headfirst" nghĩa là gì?