Nghĩa tiếng Việt
vào trong, về phía trung tâm
Đừng chỉ tra "inward" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
toward the center or inside of something
Câu ví dụ
The artist painted delicate strokes , bringing the details inward to the center of the canvas .
Nghệ sĩ vẽ những nét cọ tinh tế, đưa các chi tiết vào trong về phía trung tâm của bức tranh.
Luyện tập
"inward" nghĩa là gì?