inward

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vào trong, về phía trung tâm
🎯
Đừng chỉ tra "inward" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
toward the center or inside of something
✏️
Câu ví dụ
The artist painted delicate strokes , bringing the details inward to the center of the canvas .
Nghệ sĩ vẽ những nét cọ tinh tế, đưa các chi tiết vào trong về phía trung tâm của bức tranh.
✅
Luyện tập

"inward" nghĩa là gì?